Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “经营管理和维护”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
经营管理和维护
jīng yíng guǎn lǐ hé wéi hù

Quản trị kinh doanh và Bảo trì Hoạt động; OAM

Cụm từ