Kết quả tra từ “经营管理和维护”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
经营管理和维护jīng yíng guǎn lǐ hé wéi hù
经营管理和维护: Quản trị kinh doanh và Bảo trì Hoạt động; OAM