Kết quả tra từ “经络”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
经络jīng luò
经络: kênh năng lượng; kinh mạch (YHCT); (phương ngữ) mánh khóe; chiến thuật