经络經絡 jīng luò 经络 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 经络 trong tiếng Việt kênh năng lượngkinh mạch (YHCT)(phương ngữ) mánh khóechiến thuật 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan