Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经络經絡

jīng luò

经络 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经络 trong tiếng Việt

  1. kênh năng lượng
  2. kinh mạch (YHCT)
  3. (phương ngữ) mánh khóe
  4. chiến thuật
Tra từ liên quan