Kết quả cho “经纪人”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
môi giới; trung gian; đại diện; quản lý
nhân viên môi giới chứng khoán
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
môi giới; trung gian; đại diện; quản lý
nhân viên môi giới chứng khoán