Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “经纪人”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
经纪人
jīng jì rén

môi giới; trung gian; đại diện; quản lý

Cụm từ
证券经纪人
zhèng quàn jīng jì rén

nhân viên môi giới chứng khoán

Cụm từ