Kết quả tra từ “经纪”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
经纪jīng jì
经纪: quản lý (một doanh nghiệp); người quản lý; môi giới
经纪人jīng jì rén
经纪人: môi giới; trung gian; đại diện; quản lý
证券经纪人zhèng quàn jīng jì rén
证券经纪人: nhân viên môi giới chứng khoán