Kết quả tra từ “经济情况”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
经济情况jīng jì qíng kuàng
经济情况: tình hình kinh tế; trạng thái kinh tế xã hội của một người