Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “经济增长”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
经济增长jīng jì zēng zhǎng

经济增长: tăng trưởng kinh tế

Cụm từ
经济增长率jīng jì zēng zhǎng lǜ

经济增长率: tỉ lệ tăng trưởng kinh tế

Cụm từ