Kết quả tra từ “经年”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
经年jīng nián
经年: nhiều năm; liên tục qua các năm
经年累月jīng nián lěi yuè
经年累月: nhiều năm; qua nhiều năm