Kết quả tra từ “经常”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
经常jīng cháng
经常: thường xuyên; liên tục; đều đặn; thường; ngày thường; hằng ngày; mỗi ngày
经常账户jīng cháng zhàng hù
经常账户: (kinh tế) tài khoản vãng lai