Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “经历”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
经历jīng lì

经历: kinh nghiệm; LT:個|个[ge4],次[ci4]; trải qua; trải nghiệm

Cụm từ
经历风雨jīng lì fēng yǔ

经历风雨: trải qua gian nan (thành ngữ)

Thành ngữ