Kết quả tra từ “经不起”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
经不起jīng bu qǐ
经不起: không chịu nổi; không thể chịu được; không thể cưỡng lại
经不起推究jīng bù qǐ tuī jiū
经不起推究: không chịu nổi sự xem xét