Kết quả tra từ “绎”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绎yì
绎: liên tục; giải thích; tháo gỡ; tơ lụa (cách nói cũ)
络绎不绝luò yì bù jué
络绎不绝: (thành ngữ) liên tục; không ngớt
络绎luò yì
络绎: liên tục; không ngớt
演绎法yǎn yì fǎ
演绎法: lý luận suy diễn
演绎yǎn yì
演绎: (câu chuyện, v.v.) diễn ra; phát triển; (kỹ thuật, v.v.) phát triển; diễn xuất; (logic) suy diễn; suy ra