Kết quả tra từ “绋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绋fú
绋: dây thừng nặng; dây của quan tài
执绋zhí fú
执绋: tham dự tang lễ