Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “终生”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
终生
zhōng shēng

suốt đời; trọn đời; cả đời

Cụm từ
终生伴侣
zhōng shēng bàn lǚ

bạn đời hoặc người đồng hành trọn đời

Cụm từ