Kết quả tra từ “终生”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
终生zhōng shēng
终生: suốt đời; trọn đời; cả đời
终生伴侣zhōng shēng bàn lǚ
终生伴侣: bạn đời hoặc người đồng hành trọn đời