Kết quả tra từ “织品”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
织品zhī pǐn
织品: vải dệt; hàng dệt
针织品zhēn zhī pǐn
针织品: đồ dệt kim
编织品biān zhī pǐn
编织品: vải dệt
丝织品sī zhī pǐn
丝织品: vật phẩm làm từ lụa hoặc sợi nhân tạo dệt
纺织品fǎng zhī pǐn
纺织品: dệt may; vải vóc