Kết quả tra từ “细颗粒物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
细颗粒物xì kē lì wù
细颗粒物: hạt mịn (PM 2.5); vật chất dạng hạt mịn (ô nhiễm không khí, v.v.)