Kết quả tra từ “细菌病毒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
细菌病毒xì jūn bìng dú
细菌病毒: thực khuẩn thể; virus lây nhiễm vi khuẩn