Kết quả tra từ “细腻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
细腻xì nì
细腻: (da, v.v.) mịn màng; mượt mà; tinh tế; (biểu diễn, miêu tả, tay nghề v.v.) chi tiết tinh xảo; tinh tế; tỉ mỉ; công phu