Kết quả tra từ “细腰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
细腰xì yāo
细腰: eo thon; hình ảnh người phụ nữ đẹp; mối nối mộng và tenon trên quan tài