Kết quả tra từ “细胞毒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
细胞毒xì bāo dú
细胞毒: chất độc tế bào
细胞毒性xì bāo dú xìng
细胞毒性: độc tính tế bào