Kết quả tra từ “细胞器”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
细胞器xì bāo qì
细胞器: bào quan
细胞器官xì bāo qì guān
细胞器官: bào quan