Kết quả tra từ “细细”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
细细xì xì
细细: tỉ mỉ; cẩn thận
细细地流xì xì de liú
细细地流: chảy rỉ rả
细细品味xì xì pǐn wèi
细细品味: thưởng thức; nếm