Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “细细”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
细细
xì xì

tỉ mỉ; cẩn thận

Cụm từ
细细品味
xì xì pǐn wèi

thưởng thức; nếm

Cụm từ
细细地流
xì xì de liú

chảy rỉ rả

Cụm từ