Kết quả tra từ “细皮嫩肉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
细皮嫩肉xì pí nèn ròu
细皮嫩肉: da mềm thịt non (thành ngữ); da mịn màng