Kết quả tra từ “细数”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
细数xì shǔ
细数: đếm ngược; phân tích; liệt kê; đếm từng cái; chạy qua