Kết quả tra từ “细声细气”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
细声细气xì shēng xì qì
细声细气: giọng nhỏ nhẹ (thành ngữ); nói chuyện nhẹ nhàng