Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “细作”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
细作xì zuò

细作: gián điệp cảnh sát; điệp viên bí mật

Cụm từ
精耕细作jīng gēng xì zuò

精耕细作: canh tác chuyên sâu

Cụm từ
深耕细作shēn gēng xì zuò

深耕细作: cày sâu và canh tác cẩn thận

Cụm từ