Kết quả tra từ “绅士”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绅士shēn shì
绅士: quý ông
太平绅士tài píng shēn shì
太平绅士: Thẩm phán Hòa bình (JP)