Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绅士紳士

shēn shì

绅士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绅士 trong tiếng Việt

quý ông

Tra từ liên quan