Kết quả tra từ “组装”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
组装zǔ zhuāng
组装: lắp ráp; ghép lại
组装厂zǔ zhuāng chǎng
组装厂: nhà máy lắp ráp