Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “组装”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
组装
zǔ zhuāng

lắp ráp; ghép lại

Cụm từ
组装厂
zǔ zhuāng chǎng

nhà máy lắp ráp

Cụm từ