Kết quả tra từ “组成部分”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
组成部分zǔ chéng bù fèn
组成部分: phần; thành phần; nguyên liệu; cấu kiện