组成部分
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
组成部分
phần; thành phần; nguyên liệu; cấu kiện
Giản thể组成部分
Phồn thể組成部分
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng