Kết quả tra từ “组合数学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
组合数学zǔ hé shù xué
组合数学: toán học tổ hợp; chuyên ngành tổ hợp