Kết quả tra từ “练习场”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
练习场liàn xí chǎng
练习场: sân tập golf; sân luyện tập; sân tập luyện