Kết quả tra từ “线锯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
线锯xiàn jù
线锯: cưa lọng; cưa jigsaw
曲线锯qū xiàn ju
曲线锯: máy cưa lọng