Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “线路”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
线路xiàn lù

线路: (điện) dây; mạch; dây điện; (giao thông) đường; tuyến đường; lộ trình

Cụm từ
电话线路diàn huà xiàn lù

电话线路: đường dây điện thoại

Cụm từ
通信线路tōng xìn xiàn lù

通信线路: đường truyền thông

Cụm từ
数字用户线路shù zì yòng hù xiàn lù

数字用户线路: đường dây thuê bao số (DSL)

Cụm từ