Kết quả cho “线路”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(điện) dây; mạch; dây điện; (giao thông) đường; tuyến đường; lộ trình
đường dây điện thoại
đường truyền thông
đường dây thuê bao số (DSL)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(điện) dây; mạch; dây điện; (giao thông) đường; tuyến đường; lộ trình
đường dây điện thoại
đường truyền thông
đường dây thuê bao số (DSL)