Kết quả tra từ “线条”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
线条xiàn tiáo
线条: đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.); đường nét hoặc đường viền của một vật thể ba chiều (kiểu tóc, quần áo, xe hơi, v.v.)