Kết quả tra từ “纹缕”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纹缕wén lǚ
纹缕: hoa văn có vân; nếp nhăn; đường vân (trong đá cẩm thạch hoặc dấu vân tay); vân gỗ (trong gỗ, v.v.)
纹缕儿wén lǚ r
纹缕儿: biến thể er hoá của 紋縷|纹缕[wen2 lu:3]