Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纹缕儿紋縷兒

wén lǚ r

纹缕儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纹缕儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 紋縷|纹缕[wen2 lu:3]

Tra từ liên quan