Kết quả tra từ “纷呈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纷呈fēn chéng
纷呈: rực rỡ và đa dạng; (thường trong cụm từ 精彩紛呈|精彩纷呈[jing1 cai3 fen1 cheng2])