Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “纳闷”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
纳闷
nà mèn

bối rối; ngơ ngác

Cụm từ
纳闷儿
nà mèn r

biến thể er hoá của 納悶|纳闷[na4 men4]

Cụm từ