Kết quả tra từ “纳闷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纳闷nà mèn
纳闷: bối rối; ngơ ngác
纳闷儿nà mèn r
纳闷儿: biến thể er hoá của 納悶|纳闷[na4 men4]