Kết quả tra từ “纳达尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纳达尔Nà dá ěr
纳达尔: Nadal (tên); Rafael Nadal (1986-), vận động viên quần vợt người Tây Ban Nha