Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “纳米”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
纳米
nà mǐ

nanomet

Cụm từ
纳米技术
nà mǐ jì shù

công nghệ nano

Cụm từ
纳米比亚
Nà mǐ bǐ yà

Namibia

Cụm từ