Kết quả tra từ “纳米”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纳米nà mǐ
纳米: nanomet
纳米比亚Nà mǐ bǐ yà
纳米比亚: Namibia
纳米技术nà mǐ jì shù
纳米技术: công nghệ nano