Kết quả tra từ “纳秒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纳秒nà miǎo
纳秒: nanogiây, ns, 10^-9 giây (Trung Quốc); tương đương tại Đài Loan: 奈秒[nai4 miao3]