Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “纳尼”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
纳尼nà ní

纳尼: (tiếng lóng Internet) cái gì? (từ mượn tiếng Nhật 何 なに nani)

Ngôn ngữ mạng
纳尼亚传奇Nà ní yà Chuán qí

纳尼亚传奇: Biên niên sử Narnia, truyện thiếu nhi của C.S. Lewis

Cụm từ
纳尼亚Nà ní yà

纳尼亚: Narnia, thế giới kỳ ảo cho trẻ em trong truyện của C.S. Lewis

Cụm từ