Kết quả tra từ “纳吉布”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纳吉布Nà jí bù
纳吉布: Muhammad Naguib (1901-1984), tổng thống đầu tiên của Cộng hòa Ai Cập