Kết quả tra từ “纪检”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纪检jì jiǎn
纪检: kiểm tra kỷ luật; kiểm tra kỷ luật của người khác