Kết quả tra từ “纪念章”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纪念章jì niàn zhāng
纪念章: huy chương kỷ niệm; huy hiệu lưu niệm; LT:枚[mei2]