Kết quả tra từ “纪念堂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纪念堂jì niàn táng
纪念堂: nhà tưởng niệm; lăng mộ
中正纪念堂Zhōng zhèng Jì niàn táng
中正纪念堂: Đài Tưởng niệm Tưởng Giới Thạch, Đài Bắc