Kết quả tra từ “纪年”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纪年jì nián
纪年: ghi số năm; kỷ nguyên lịch; sử biên niên; biên niên sử
竹书纪年Zhú shū Jì nián
竹书纪年: Trúc Thư Kỷ Niên, biên niên sử sớm của lịch sử cổ đại Trung Quốc, viết khoảng năm 300 TCN