Kết quả tra từ “纪实”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纪实jì shí
纪实: ghi chép sự kiện thực; tài liệu (thực tế, không hư cấu)